這疙瘩

zhèi gā da giá ngật đáp

Hán Việt: giá ngật đáp · Pinyin: zhèi gā da

Tổng quan

xem 這嘎达|这嘎达

Cấu tạo: (giá) + (ngật) + (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 這嘎达|这嘎达

Eng

  • CC-CEDICT variant of 這嘎達|这嘎达[zhei4 ga1 da5]
  • Cihui 這疙瘩 hègēda p.w. <coll.> here; this place