這程子
giá trình tử
Hán Việt: giá trình tử · Pinyin: zhè chéng zi
Tổng quan
mấy ngày nay: mấy ngày này/mấy hôm nay
Nghĩa
Việt
- Cihui mấy ngày nay: mấy ngày này/mấy hôm nay
- Cihui 方 mấy ngày nay; mấy ngày này; mấy hôm nay。這些日子。 你這程子到哪兒去! mấy ngày nay anh đi đâu!
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指這些日子,最近這段時間。《紅樓夢》第一一八回:「叔叔看見爺爺後頭寫的,叫咱們好生念書了?叔叔這一程子只怕總沒做文章罷?」
Eng
- Cihui 這程子 hè chéngzi n. <coll.> these days ◆adv. recently