這號事

giá hào sự

Hán Việt: giá hào sự

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (hào) + (sự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 這種事情。如:「買了門票還不能進場,那有這號事!」

Eng

  • Cihui 這號事 hè hào shì n. <coll.> this kind of situation/affair