這號人 giá hào nhân Hán Việt: giá hào nhân Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 號 (hào) + 人 (nhân)Hán Việtgiá hào nhânCấu tạo這 + 號 + 人 · giá + hào + nhân nghĩa thành phần: giá + hào + nhân Nghĩa EngCihui 這號人 hè hào rén n. <topo.> people of this sort