這路事 giá lộ sự Hán Việt: giá lộ sự Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 路 (lộ) + 事 (sự)Hán Việtgiá lộ sựCấu tạo這 + 路 + 事 · giá + lộ + sự nghĩa thành phần: giá + lộ + sự Nghĩa EngCihui 這路事 hèlù shì n. <coll.> this kind of situation