這陣兒

zhè zhèn r giá trận nhi

Hán Việt: giá trận nhi · Pinyin: zhè zhèn r

Tổng quan

bây giờ | hiện tại | lúc này

Cấu tạo: (giá) + (trận) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bây giờ | hiện tại | lúc này

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最近這一段時間。如:「我這陣兒比較忙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现在,目前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.现在,目前。

Eng

  • CC-CEDICT now|at present|at this juncture
  • Cihui now; at present; at this juncture