這類的 giá loại đích Hán Việt: giá loại đích Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 類 (loại) + 的 (đích)Hán Việtgiá loại đíchCấu tạo這 + 類 + 的 · giá + loại + đích nghĩa thành phần: giá + loại + đích