這麼樣
giá ma dạng
Hán Việt: giá ma dạng · Pinyin: zhè me yàng
Tổng quan
DẠNG như vậy; như thế; thế này
指示代词。这样。
如此、這樣。如:「事情如果真是這麼樣,那我倒真是錯怪他了。」
Nghĩa
Việt
- Cihui như vậy
- Cihui theo cách này
- Tần suất từ giá ma dạng/giá yêu dạng/nghiện ma dạng/nghiện yêu dạng: như vậy/như thế/thế này; như thế; thế này
- Biên soạn 這麼樣 hèmeyàng pr./adv. so; such; like this; this way
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 如此、這樣。如:「事情如果真是這麼樣,那我倒真是錯怪他了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指示代词。这样。
Eng
- Cihui thus; in this way
- Tần suất từ 這麼樣 hèmeyàng pr./adv. so; such; like this; this way , Nǐ ∼ kě bùxíng. Your doing this really won't do
Đức
- Handedict mithin