這麼樣
giá ma dạng
Hán Việt: giá ma dạng · Pinyin: zhè me yàng
Tổng quan
như vậy | theo cách này
Nghĩa
Việt
- Cihui như vậy | theo cách này
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 如此、這樣。如:「事情如果真是這麼樣,那我倒真是錯怪他了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指示代词。这样。
Eng
- CC-CEDICT thus|in this way
- Cihui thus; in this way