通不過

thông bất quá

Hán Việt: thông bất quá

Tổng quan

không thông qua

Cấu tạo: (thông) + (bất) + (quá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thông qua

Eng

  • Cihui 通不過 ōngbuguò r.v. will not pass; cannot get approval/consent (of a motion/law/etc.)