通中枕 tōng zhōng zhěn · thông trung chẩm Hán Việt: thông trung chẩm · Pinyin: tōng zhōng zhěn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 中 (trung) + 枕 (chẩm)Pinyintōng zhōng zhěnHán Việtthông trung chẩmCấu tạo通 + 中 + 枕 · thông + trung + chẩm nghĩa thành phần: thông + trung + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空心枕头。Tân Hoa Tự Điển 1.空心枕头。