通人情 tōng rén qíng · thông nhân tình Hán Việt: thông nhân tình · Pinyin: tōng rén qíng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 人 (nhân) + 情 (tình)Pinyintōng rén qíngHán Việtthông nhân tìnhCấu tạo通 + 人 + 情 · thông + nhân + tình nghĩa thành phần: thông + nhân + tình