通俗的 thông tục đích Hán Việt: thông tục đích Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 俗 (tục) + 的 (đích)Hán Việtthông tục đíchCấu tạo通 + 俗 + 的 · thông + tục + đích nghĩa thành phần: thông + tục + đích Nghĩa jaJMdict popular|common|commonplace