通信服務

tōng xìn fú wùthông tín phục vụ

Hán Việt: thông tín phục vụ · Pinyin: tōng xìn fú wù

Tổng quan

dịch vụ truyền thông

Cấu tạo: 通 (thông) + 信 (tín) + 服 (phục) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch vụ bưu chính
  • Google Alex v6 dịch vụ truyền thông
  • Tần suất từ dịch vụ truyền thông

Eng

  • Cihui communication service
  • Tần suất từ communication service

Đức

  • Handedict Briefdienst

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务机构 · 服务行业 · 服務規章 · 服務質量 · 服務行業 · 通信中心 · 通信協定 · 通信衛星