通信中心

tōng xìn zhōng xīnthông tín trung tâm

Hán Việt: thông tín trung tâm · Pinyin: tōng xìn zhōng xīn

Tổng quan

trung tâm thông tin liên lạc

Cấu tạo: 通 (thông) + 信 (tín) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm truyền thông
  • Biên soạn communication center M:ge/¹jiā

Eng

  • Cihui communications center

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 通信协定 · 通信卫星 · 通信地址