服務質量

fú wù zhì liàngphục vụ chất lượng

Hán Việt: phục vụ chất lượng · Pinyin: fú wù zhì liàng

Tổng quan

chất lượng dịch vụ

Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 質 (chất) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui QOS

Eng

  • Cihui Quality of Service; QOS

Đức

  • Handedict Servicequalität

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务机构 · 服务行业 · 服務規章 · 服務行業 · 質量保障 · 質量檢查 · 質量管理 · 服務業