服務規章

fú wù guī zhāngphục vụ quy chương

Hán Việt: phục vụ quy chương · Pinyin: fú wù guī zhāng

Tổng quan

quy định phục vụ

Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 規 (quy) + 章 (chương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy chế dịch vụ

Eng

  • Cihui service regulation

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务机构 · 服务行业 · 服務質量 · 服務行業 · 規章制度 · 服務業 · 服務台 · 服務員