通信犬 thông tín khuyển Hán Việt: thông tín khuyển Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 信 (tín) + 犬 (khuyển)Hán Việtthông tín khuyểnCấu tạo通 + 信 + 犬 · thông + tín + khuyển nghĩa thành phần: thông + tín + khuyển Nghĩa EngCihui 通信犬 ōngxìnquǎn n. messenger dog M:²zhī/¹tiáo