通信網

tōng xìn wǎng thông tín võng

Hán Việt: thông tín võng · Pinyin: tōng xìn wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (tín) + (võng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種廣泛的通信組織。在各地設通信處,置通信員,以便報導各地的消息。也稱為「通訊網」。

Eng

  • Cihui 通信網 ōngxìnwǎng n. communication network

ja

  • JMdict communications network