通信网络

tōng xìn wǎng luòthông tín võng lạc

Hán Việt: thông tín võng lạc · Pinyin: tōng xìn wǎng luò

Tổng quan

mạng lưới truyền thông

Cấu tạo: 通 (thông) + 信 (tín) + 網 (võng) + 絡 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mạng lưới truyền tin
  • Tần suất từ mạng lưới truyền thông

Eng

  • Cihui communications network
  • Tần suất từ communications network

Đức

  • Handedict Nachrichtennetz, Fernmeldenetz

Từ liên quan

Gần nghĩa

网络俚语 · 网络协议 · 网络广告 · 网络应用 · 网络成瘾 · 网络打手 · 网络技术 · 网络日记