通信處 thông tín xử Hán Việt: thông tín xử Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 信 (tín) + 處 (xử)Hán Việtthông tín xửCấu tạo通 + 信 + 處 · thông + tín + xử nghĩa thành phần: thông + tín + xử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 通信地址。如:「請留下您的通信處。」也稱為「通訊處」。EngCihui 通信處 ōngxìnchù n. mailing address