通信量

tōng xìn liàng thông tín lượng

Hán Việt: thông tín lượng · Pinyin: tōng xìn liàng

Tổng quan

khối lượng thông tin liên lạc

Cấu tạo: (thông) + (tín) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khối lượng thông tin liên lạc

Eng

  • Cihui communications volume

ja

  • JMdict traffic