通儒院 tōng rú yuàn · thông nho viện Hán Việt: thông nho viện · Pinyin: tōng rú yuàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 儒 (nho) + 院 (viện)Pinyintōng rú yuànHán Việtthông nho việnCấu tạo通 + 儒 + 院 · thông + nho + viện nghĩa thành phần: thông + nho + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代大学里的研究生院。Tân Hoa Tự Điển 1.清代大学里的研究生院。