通光殿 tōng guāng diàn · thông quang điện Hán Việt: thông quang điện · Pinyin: tōng guāng diàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 光 (quang) + 殿 (điện)Pinyintōng guāng diànHán Việtthông quang điệnCấu tạo通 + 光 + 殿 · thông + quang + điện nghĩa thành phần: thông + quang + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉宫殿名。Tân Hoa Tự Điển 1.汉宫殿名。