通關散

tōng guān sàn thông quan tán

Hán Việt: thông quan tán · Pinyin: tōng guān sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (quan) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中成药名。由细辛﹑皂角制成。近代加入麝香﹑薄荷,可吹鼻,能取嚏开窍。适用于昏厥﹑牙关紧闭﹑痰涎壅塞,及中暑闷闭﹑昏迷等症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中成药名。由细辛﹑皂角制成。近代加入麝香﹑薄荷,可吹鼻,能取嚏开窍。适用于昏厥﹑牙关紧闭﹑痰涎壅塞,及中暑闷闭﹑昏迷等症。