通關藤

tōng guān téng thông quan đằng

Hán Việt: thông quan đằng · Pinyin: tōng guān téng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (quan) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种藤蔓植物。中医学上以藤茎入药,性微寒﹑味苦,功能平喘止咳祛痰,主治慢性气管炎及支气管哮喘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种藤蔓植物。中医学上以藤茎入药,性微寒﹑味苦,功能平喘止咳祛痰,主治慢性气管炎及支气管哮喘。