通函詢證 thông hàm tuân chứng Hán Việt: thông hàm tuân chứng Tổng quan xem circularize Cấu tạo: 通 (thông) + 函 (hàm) + 詢 (tuân) + 證 (chứng)Hán Việtthông hàm tuân chứngCấu tạo通 + 函 + 詢 + 證 · thông + hàm + tuân + chứng nghĩa thành phần: thông + hàm + tuân + chứng Nghĩa ViệtCihui xem circularize