通分母 thông phân mẫu Hán Việt: thông phân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 分 (phân) + 母 (mẫu)Hán Việtthông phân mẫuCấu tạo通 + 分 + 母 · thông + phân + mẫu nghĩa thành phần: thông + phân + mẫu Nghĩa EngCihui 通分母 ōng fēnmǔ v.o. reduce fractions to a common denominator