通勤者

tōng qín zhě thông cần giả

Hán Việt: thông cần giả · Pinyin: tōng qín zhě

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi làm bằng vé tháng

Cấu tạo: (thông) + (cần) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi làm bằng vé tháng

ja

  • JMdict commuter