通勤裝 tōng qín zhuāng · thông cần trang Hán Việt: thông cần trang · Pinyin: tōng qín zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 勤 (cần) + 裝 (trang)Pinyintōng qín zhuāngHán Việtthông cần trangCấu tạo通 + 勤 + 裝 · thông + cần + trang nghĩa thành phần: thông + cần + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 职业装;适合办公时穿的服装。