通古斯

tōng gǔ sī thông cổ tư

Hán Việt: thông cổ tư · Pinyin: tōng gǔ sī

Tổng quan

người Tungus

Cấu tạo: (thông) + (cổ) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Tungus

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内蒙古自治区陈巴尔虎旗鄂温克族的旧称。1957年复称鄂温克族; 西方学者对属于阿尔泰语系的某些民族的泛称,包括我国的满族﹑赫哲族﹑鄂伦春族﹑鄂温克族等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内蒙古自治区陈巴尔虎旗鄂温克族的旧称。1957年复称鄂温克族。 2.西方学者对属于阿尔泰语系的某些民族的泛称,包括我国的满族﹑赫哲族﹑鄂伦春族﹑鄂温克族等。

Eng

  • CC-CEDICT Tungus
  • Cihui Tungus