通大便 thông đại tiện Hán Việt: thông đại tiện Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 大 (đại) + 便 (tiện)Hán Việtthông đại tiệnCấu tạo通 + 大 + 便 · thông + đại + tiện nghĩa thành phần: thông + đại + tiện Nghĩa EngCihui 通大便 ōng dàbiàn v.o. facilitate a bowel movement; purge