通天服 tōng tiān fú · thông thiên phục Hán Việt: thông thiên phục · Pinyin: tōng tiān fú Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 天 (thiên) + 服 (phục)Pinyintōng tiān fúHán Việtthông thiên phụcCấu tạo通 + 天 + 服 · thông + thiên + phục nghĩa thành phần: thông + thiên + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝穿的一种礼服。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝穿的一种礼服。