通天牢

tōng tiān láo thông thiên lao

Hán Việt: thông thiên lao · Pinyin: tōng tiān láo

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thiên) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指关押钦犯的监牢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指关押钦犯的监牢。