通天眉

tōng tiān méi thông thiên mi

Hán Việt: thông thiên mi · Pinyin: tōng tiān méi

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thiên) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短而末端上翘的眉毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.短而末端上翘的眉毛。