通天筍 tōng tiān sǔn · thông thiên duẩn Hán Việt: thông thiên duẩn · Pinyin: tōng tiān sǔn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 天 (thiên) + 筍 (duẩn)Pinyintōng tiān sǔnHán Việtthông thiên duẩnCấu tạo通 + 天 + 筍 · thông + thiên + duẩn nghĩa thành phần: thông + thiên + duẩn