通寧水 tōng níng shuǐ · thông ninh thủy Hán Việt: thông ninh thủy · Pinyin: tōng níng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 寧 (ninh) + 水 (thủy)Pinyintōng níng shuǐHán Việtthông ninh thủyCấu tạo通 + 寧 + 水 · thông + ninh + thủy nghĩa thành phần: thông + ninh + thủy