通宿兒 thông túc nhi Hán Việt: thông túc nhi Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 宿 (túc) + 兒 (nhi)Hán Việtthông túc nhiCấu tạo通 + 宿 + 兒 · thông + túc + nhi nghĩa thành phần: thông + túc + nhi Nghĩa EngCihui 通宿兒 ōngxiǔr ►See tōngxiǔ