通常地 thông thường địa Hán Việt: thông thường địa Tổng quan hiện thời, hiện nay Cấu tạo: 通 (thông) + 常 (thường) + 地 (địa)Hán Việtthông thường địaCấu tạo通 + 常 + 地 · thông + thường + địa nghĩa thành phần: thông + thường + địa Nghĩa ViệtCihui hiện thời, hiện nay