通常犯

thông thường phạm

Hán Việt: thông thường phạm

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thường) + (phạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 通常犯 ōngchángfàn n. <law> common law delinquent M:ge/¹míng