通引官 tōng yǐn guān · thông dẫn quan Hán Việt: thông dẫn quan · Pinyin: tōng yǐn guān Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 引 (dẫn) + 官 (quan)Pinyintōng yǐn guānHán Việtthông dẫn quanCấu tạo通 + 引 + 官 · thông + dẫn + quan nghĩa thành phần: thông + dẫn + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时衙役名。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时衙役名。