通德門 tōng dé mén · thông đức môn Hán Việt: thông đức môn · Pinyin: tōng dé mén Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 德 (đức) + 門 (môn)Pinyintōng dé ménHán Việtthông đức mônCấu tạo通 + 德 + 門 · thông + đức + môn nghĩa thành phần: thông + đức + môn