通心粉

tōng xīn fěn thông tâm phấn

Hán Việt: thông tâm phấn · Pinyin: tōng xīn fěn

Tổng quan

mì ống

Cấu tạo: (thông) + (tâm) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mì ống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種義大利麵食。形狀多為中空的圓條狀,能以不同的烹飪方式作各種調理食品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种中心空的面条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种中心空的面条。

Eng

  • CC-CEDICT macaroni
  • Cihui macaroni