通心錦 tōng xīn jǐn · thông tâm cẩm Hán Việt: thông tâm cẩm · Pinyin: tōng xīn jǐn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 心 (tâm) + 錦 (cẩm)Pinyintōng xīn jǐnHán Việtthông tâm cẩmCấu tạo通 + 心 + 錦 · thông + tâm + cẩm nghĩa thành phần: thông + tâm + cẩm