通志館

thông chí quán

Hán Việt: thông chí quán

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (chí) + (quán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 通志館 ōngzhìguǎn p.w. library/museum/etc. for local historical/geographic records M:⁴zuò/¹suǒ