通才碩學 tōng cái shuò xué · thông tài thạc học Hán Việt: thông tài thạc học · Pinyin: tōng cái shuò xué Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 才 (tài) + 碩 (thạc) + 學 (học)Pinyintōng cái shuò xuéHán Việtthông tài thạc họcCấu tạo通 + 才 + 碩 + 學 · thông + tài + thạc + học nghĩa thành phần: thông + tài + thạc + học