通報艦 thông báo hạm Hán Việt: thông báo hạm Tổng quan (hàng hải) tàu thông báo Cấu tạo: 通 (thông) + 報 (báo) + 艦 (hạm)Hán Việtthông báo hạmCấu tạo通 + 報 + 艦 · thông + báo + hạm nghĩa thành phần: thông + báo + hạm Nghĩa ViệtCihui (hàng hải) tàu thông báo