通敵者 tōngdízhě · thông địch giả Hán Việt: thông địch giả · Pinyin: tōngdízhě Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 敵 (địch) + 者 (giả)PinyintōngdízhěHán Việtthông địch giảCấu tạo通 + 敵 + 者 · thông + địch + giả nghĩa thành phần: thông + địch + giả Nghĩa EngCihui collaborator