通明天 tōng míng tiān · thông minh thiên Hán Việt: thông minh thiên · Pinyin: tōng míng tiān Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 明 (minh) + 天 (thiên)Pinyintōng míng tiānHán Việtthông minh thiênCấu tạo通 + 明 + 天 · thông + minh + thiên nghĩa thành phần: thông + minh + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说为玉帝所居之处。Tân Hoa Tự Điển 1.传说为玉帝所居之处。