通明慧

thông minh tuệ

Hán Việt: thông minh tuệ

Tổng quan

thông minh huệ (術語)六通與三明及三慧也。無量壽經下曰:「得深禪定諸通明慧。」☸

Cấu tạo: (thông) + (minh) + (tuệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông minh huệ (術語)六通與三明及三慧也。無量壽經下曰:「得深禪定諸通明慧。」☸