通明麻 tōng míng má · thông minh ma Hán Việt: thông minh ma · Pinyin: tōng míng má Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 明 (minh) + 麻 (ma)Pinyintōng míng máHán Việtthông minh maCấu tạo通 + 明 + 麻 · thông + minh + ma nghĩa thành phần: thông + minh + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即胡麻。俗称芝麻。Tân Hoa Tự Điển 1.即胡麻。俗称芝麻。